| TÊN MÔN |
ĐVHT |
Số SV |
NGÀY HỌC |
GiỜ HỌC |
PHÒNG HỌC |
GIÁO VIÊN |
NGÀY THI DỰ KIẾN |
| Chủ nghĩa Xã hội khoa học (Lớp 1) |
4 |
224 |
12/10 - 18/10 |
18:30 |
|
Thầy TRUNG |
21/10 |
| Chủ nghĩa Xã hội khoa học (Lớp 2) |
19/10 - 25/10 |
18:30 |
|
Thầy TRUNG |
28/10 |
| Cơ học lý thuyết |
3+4 |
4 |
Ghép CLT1 (Lớp 1) + CLT2 (Lớp 1) |
|
|
|
27/09 |
| Cơ học lý thuyết F1 (Lớp 1) |
3+4 |
246 |
11/09 - 17/09 |
18:30 |
|
Thầy HÙNG |
20/09 |
| Cơ học lý thuyết F1 (Lớp 2) |
Học vào nấc 2 - Kỳ 1 |
|
|
|
|
| Cơ học lý thuyết F1 (Lớp 3) |
Học vào nấc 2 - Kỳ 1 |
|
|
|
|
| Cơ học lý thuyết F2 (Lớp 1) |
3+4 |
268 |
18/09 - 24/09 |
18:30 |
|
Thầy HÙNG |
27/09 |
| Cơ học lý thuyết F2 (Lớp 2) |
Thông báo sau |
|
|
|
|
| Cơ học lý thuyết F2 (Lớp 3) |
Thông báo sau |
|
|
|
|
| Cơ kỹ thuật |
4+5 |
24 |
10/9 - 18/09 |
18:30 |
|
Thầy VÂN |
21/09 |
| Cơ kỹ thuật F1 |
3 |
1 |
Ghép lớp Cơ kỹ thuật |
|
|
Thầy VÂN |
21/09 |
| Cơ xây dựng |
4+5 |
27 |
10/09 - 16/09 |
18:30 |
|
Cô THƯ |
19/09 |
| Động lực học công trình |
2 |
31 |
08/09 - 12/09 |
18:30 |
|
Thầy HẢO |
15/09 |
| Đường sắt - An toàn |
2+3 |
35 |
15/09 - 20/09 |
18:30 |
|
Thầy TÂM |
23/09 |
| Hóa học |
2+3 |
6 |
Ghép lớp Hóa đại cương (2+3 đvht) |
|
|
|
|
| Hóa học ứng dụng |
4 |
2 |
Ghép lớp 1 Hóa đại cương (4+5 đvht) |
|
|
|
|
| Hóa học đại cương (2,3 đvht) |
2+3 |
72 |
20/09 - 25/09 |
18:30 |
|
Thầy LÂM |
28/09 |
| Hóa học đại cương (Lớp 1) |
4+5 |
212 |
13/09 - 19/09 |
18:30 |
|
Thầy LÂM |
22/09 |
| Hóa học đại cương (Lớp 2) |
Học vào nấc 2 - Kỳ 1 |
|
|
|
|
| Hóa học đại cương (Lớp 3) |
Học vào nấc 2 - Kỳ 1 |
|
|
|
|
| Kinh tế chính trị (Lớp 1) |
5 |
143 |
10/09 - 17/09 |
18:30 |
|
Cô MAI |
20/09 |
| Kinh tế chính trị (Lớp 2) |
18/09 - 25/09 |
18:30 |
|
Cô MAI |
28/09 |
| Kinh tế chính trị Mác LêNin |
5 |
21 |
Ghép Kinh tế Chính trị (Lớp 1) |
|
|
Cô MAI |
20/09 |
| Kỹ thuật điện (Lớp 1) |
2+3 |
349 |
Học vào nấc 2 - Kỳ 1 |
|
|
|
|
| Kỹ thuật điện (Lớp 2) |
Học vào nấc 2 - Kỳ 1 |
|
|
|
|
| Kỹ thuật điện (Lớp 3) |
Học vào nấc 2 - Kỳ 1 |
|
|
|
|
| Kỹ thuật điện (Lớp 4) |
Học vào nấc 2 - Kỳ 1 |
|
|
|
|
| Môi trường |
2+3 |
24 |
20/09 - 25/09 |
18:30 |
|
Thầy Liêm |
28/09 |
| Nguyên lý máy F1 |
3 |
22 |
20/09 - 25/09 |
18:30 |
|
Thầy VÂN |
28/09 |
| Nguyên lý thống kê kinh tế |
4 |
21 |
20/09 - 25/09 |
18:30 |
|
Cô HẰNG |
28/09 |
| Nhiệt kỹ thuật (Lớp 1) |
2+3 |
170 |
13/09 - 17/09 |
18:30 |
|
Thầy NGUYÊN |
20/09 |
| Nhiệt kỹ thuật (Lớp 2) |
18/09 - 22/09 |
18:30 |
|
Thầy NGUYÊN |
25/09 |
| Nhiệt kỹ thuật (Cơ khí) |
5 |
30 |
Học vào nấc 2 - Kỳ 1 |
|
|
|
|
| Pháp luật đại cương (Lớp 2) |
2+3 |
222 |
05/09 - 09/09 |
18:30 |
|
Thầy HÀO |
12/09 |
| Pháp luật đại cương (Lớp 3) |
10/09 - 14/09 |
18:30 |
|
Thầy HÀO |
17/09 |
| Pháp luật đại cương (Lớp 4) |
15/09 - 19/09 |
18:30 |
|
Thầy HÀO |
22/09 |
| Thực tập trắc địa (Lớp 1) |
2 |
196 |
12/09 - 15/09 |
7:30 |
GV quy định nơi thực tập |
Thầy NGỤ |
GV tự bố trí lịch thi sau khi thực tập |
| Thực tập trắc địa (Lớp 2) |
12/09 - 15/09 |
13:30 |
Thầy NGỤ |
| Thực tập trắc địa (Lớp 3) |
16/09 - 19/09 |
7:30 |
Thầy NGỤ |
| Thực tập xưởng |
2 |
25 |
Thông báo sau |
|
|
|
|
| Thủy lực F2 (Lớp 1) |
2 |
162 |
07/09 - 10/09 |
18:30 |
|
Thầy HUY |
13/09 |
| Thủy lực F2 (Lớp 2) |
11/09 - 14/09 |
18:30 |
|
Thầy HUY |
07/09 |
| Thủy văn công trình |
3+4 |
90 |
15/09 - 21/09 |
18:30 |
|
Thầy PHÓNG |
24/09 |
| Tin học đại cương (Lớp 2) |
|
|
15/09 - 21/09 |
18:30 |
|
Thầy BẰNG |
24/09 |
| Tin học đại cương (Lớp 3) |
22/09 - 28/09 |
18:30 |
|
Thầy BẰNG |
01/10 |
| Tin học đại cương (Lớp 4) |
29/09 - 05/10 |
18:30 |
|
Thầy BẰNG |
08/10 |
| TKMH Khảo sát & thiết kế đường sắt F1 |
1 |
50 |
04/09 - 04/10 |
GV giao số liệu |
|
Thầy TÂM |
04/10 |
| Trắc địa |
2+3+5 |
4 |
Ghép lớp 1 Trắc địa công trình |
|
|
Thầy NGỤ |
25/09 |
| Trắc địa công trình (Lớp 1) |
2+3 |
264 |
17/09 - 22/09 |
18:30 |
|
Thầy NGỤ |
25/09 |
| Trắc địa công trình (Lớp 2) |
29/09 - 04/10 |
18:30 |
|
Thầy NGỤ |
07/10 |
| Trắc địa công trình (Lớp 3) |
05/10 - 11/10 |
18:30 |
|
Thầy NGỤ |
14/10 |
| Trắc địa đại cương (Lớp 1) |
2+3+4 |
173 |
12/09 - 16/09 |
18:30 |
|
Thầy NGỤ |
19/09 |
| Trắc địa đại cương (Lớp 2) |
23/09 - 28/09 |
18:30 |
|
Thầy NGỤ |
01/10 |
| Tự động hóa thiết kế cầu đường |
3 |
61 |
23/09 - 28/09 |
18:30 |
|
Thầy HIỀN |
01/10 |
| Tư tưởng Hồ Chí Minh |
3+4 |
63 |
Thông báo sau |
|
|
|
|
| Vật liệu học F1 |
4 |
36 |
Thông báo sau |
|
|
|
|
| Vật liệu học F2 |
3 |
27 |
Thông báo sau |
|
|
|
|
| Vật liệu xây dựng F1 (Lớp 1) |
3 |
127 |
05/09 - 10/09 |
18:30 |
|
Thầy VINH |
13/09 |
| Vật liệu xây dựng F1 (Lớp 2) |
17/09 - 22/09 |
18:30 |
|
Thầy VINH |
25/09 |
| Vật liệu xây dựng F2 (Lớp 1) |
2+3 |
131 |
11/09 - 16/09 |
18:30 |
|
Thầy VINH |
19/09 |
| Vật liệu xây dựng F2 (Lớp 2) |
23/09 - 28/09 |
18:30 |
|
Thầy VINH |
01/10 |
| Vẽ kỹ thuật (Lớp 3) |
|
80 |
08/09 - 14/09 |
18:30 |
|
Thầy DUY |
17/09 |
| Vẽ kỹ thuật (ngành Cơ khí) |
5 |
28 |
08/09 - 16/09 |
18:30 |
|
Cô THỦY |
19/09 |